benjamin franklin bridge

benjamin franklin bridge

The Benjamin Franklin Bridge connects Philadelphia and Camden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cầu Benjamin Franklin một cây cầu treo bắc qua sông Delaware, kết nối thành phố Philadelphia (Pennsylvania, Hoa Kỳ) với thành phố Camden (New Jersey, Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cầu Benjamin Franklin một tuyến đường giao thông chính cho người đi làm hàng ngày.)
  • (Bạn có thể nhìn thấy Cầu Benjamin Franklin từ bờ sông Philadelphia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Benjamin Franklin Bridge": băng qua cầu Benjamin Franklin.

    • Many drivers cross the Benjamin Franklin Bridge every day to get to work. (Nhiều tài xế băng qua Cầu Benjamin Franklin mỗi ngày để đi làm.)
  • "the Benjamin Franklin Bridge's suspension design": thiết kế cầu treo của cầu Benjamin Franklin.

    • The Benjamin Franklin Bridge's suspension design was innovative for its time. (Thiết kế cầu treo của Cầu Benjamin Franklin rất sáng tạo so với thời đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu treo (suspension bridge): một loại cầu hệ thống dây cáp treo.

    • The Golden Gate Bridge is another famous suspension bridge. (Cầu Cổng Vàng một cây cầu treo nổi tiếng khác.)
  • Cầu Benjamin Franklin (tên đầy đủ): thường được gọi tắt "the Ben Franklin Bridge".

    • The Ben Franklin Bridge is a landmark in Philadelphia. (Cầu Ben Franklin một địa danh ở Philadelphia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu treo (suspension bridge): loại cầu cầu Benjamin Franklin thuộc về.
  • Cầu sông Delaware (Delaware River bridge): một cách gọi chung cho các cây cầu bắc qua sông Delaware, bao gồm cả cầu Benjamin Franklin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross over (băng qua): dùng để chỉ hành động đi qua cầu.

    • We crossed over the Benjamin Franklin Bridge during our road trip. (Chúng tôi đã băng qua Cầu Benjamin Franklin trong chuyến đi đường bộ.)
  • Drive across (lái xe qua): hành động lái xe qua cầu.

    • She drove across the Benjamin Franklin Bridge to reach New Jersey. ( ấy đã lái xe qua Cầu Benjamin Franklin để đến New Jersey.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bridge the gap" (kết nối khoảng cách): thành ngữ này có thể liên quan đến chức năng của cầu như kết nối hai khu vực.
    • The Benjamin Franklin Bridge helps bridge the gap between Philadelphia and Camden. (Cầu Benjamin Franklin giúp kết nối khoảng cách giữa Philadelphia Camden.)